1. (Động) Bàn bạc, xem xét, phân tích. ◎Như: “đàm luận” 談論, “nghị luận” 議論, “thảo luận” 討論. 2. (Động) Xét định, suy đoán. ◎Như: “luận tội” 論罪 định tội,
Minimal pembelian Rp 50.000
Sampai dalam 1-2 hari